Ý Nghĩa Sao Thái Âm Trong Tử Vi Trong 12 Cung Lá Số
Sao Thái Âm là cát tinh tối thượng trong hệ thống Tử Vi Đẩu Số, hóa khí là Phú, chủ về điền trạch và tài lộc. Việc thấu hiểu cung vị miếu hãm và sự hội hợp giữa Thái Âm với các chính tinh, sát tinh sẽ giúp mệnh chủ tiên liệu được họa phúc, thấu suốt đường công danh tài lộc để tìm lành tránh dữ.
I – Tổng Quan Về Sao Thái Âm
- Nguồn gốc: Là nơi trú ngụ của Giả phu nhân (vợ Hoàng Phi Hổ). Vì sự dâm đãng của Trụ Vương, bà nhảy lầu tự vẫn bảo toàn danh tiết, khi chết được phong chưởng quản sao Thái Âm.
- Phương vị: Bắc Đẩu Tinh.
- Thuộc tính: Âm Thủy (tinh túy của nước).
- Đặc tính: Phúc tinh, Phú tinh. Chủ quản cung Điền trạch, tiền bạc, đôi mắt, mẹ và vợ.
- Tên gọi tắt: Nguyệt.
II – Vị Trí Sao Thái Âm Tại Các Cung
- Miếu địa: Dậu, Tuất, Hợi (Nguyệt lãng thiên môn tại Hợi chủ đại phú quý).
- Vượng địa: Thân, Tý.
- Đắc địa: Sửu, Mùi.
- Hãm địa: Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ.
- Vị trí trong chòm sao: Là sao thứ 2 trong 8 sao thuộc chòm Thiên Phủ (Thiên Phủ, Thái Âm, Tham Lang, Cự Môn, Thiên Tướng, Thiên Lương, Thất Sát, Phá Quân).
III – Sao Thái Âm Tại Cung Mệnh
1 – Tướng Mạo, Tính Cách Và Phúc Thọ
- Miếu, vượng, đắc địa: Thân hình to lớn, hơi cao, da trắng, mặt vuông vắn đầy đặn. Mắt sáng, thông minh, tính khoan hòa, nhân hậu, từ thiện, ưa thích văn chương mỹ thuật. Hưởng giàu sang, sống lâu. Sinh ban đêm (nhất là ngày rằm 10 – 20) cát lợi nhất; sinh ban ngày kém sáng.
- Hãm địa: Thân hình nhỏ, hơi cao, mặt dài. Kém thông minh, ương ngạnh, thích ngao du chơi bời, ngâm hoa vịnh nguyệt, không tham danh lợi. Suốt đời bất đắc chí, vất vả, ly tổ bôn ba, đau yếu, mắt kém, đoản thọ nếu không mang tật.
2 – Nam Mệnh Về Đường Phú Quý
- Cát cách: Nguyệt miếu vượng đắc (hoặc hãm gặp Tuần Triệt) hội tinh túy cát tinh: Phú quý tột bậc, uy quyền hiển hách, trường thọ. Cung Thân có Nguyệt tọa thủ là người nể vợ, sợ vợ.
- Hung cách: Nguyệt hãm địa hội nhiều sát bại tinh: Suốt đời cùng khổ, cô đơn, phiêu bạt, bệnh tật bộ tiêu hóa, mắt mù lòa, tai họa khủng khiếp, yểu tử.
3 – Nữ Mệnh Về Đường Hôn Nhân
- Cát cách: Nguyệt miếu vượng đắc thủ Mệnh: Nhan sắc, đức độ, tài giỏi đảm đang, vượng phu ích tử, giàu sang trường thọ. Hội nhiều cát tinh tất phúc thọ song toàn, phú quý tột bậc.
- Hung cách: Nguyệt hãm địa: Dâm dật, vất vả, nhiều tật bệnh. Hội sát tinh mờ ám: Chung thân cùng khốn, cô đơn, phiêu bạt, bệnh tử cung, tiêu hóa, mắt mù lòa. Nếu Nguyệt miếu vượng bị Tuần Triệt hoặc hãm địa: Phải muộn lập gia đình, lấy kế lấy lẽ mới tránh ưu phiền, đau đớn vì chồng con.
4 – Các Cách Cục Đặc Biệt Của Thái Âm
- Nhật Nguyệt giáp mệnh: Thiên Phủ hoặc Vũ Khúc + Tham Lang trấn mệnh tại Sửu Mùi, được Thái Dương và Thái Âm kẹp hai bên: Một đời giàu có.
- Nguyệt lãng thiên môn: Thái Âm nhập miếu tại Hợi, sinh ban đêm: Giàu sang tột bậc.
- Minh châu xuất hải: Mệnh an tại Mùi, Thái Dương tại Mão, Thái Âm nhập miếu tại Hợi chiếu về: Công danh rộng mở.
- Nhật Nguyệt tịnh minh: Mệnh tại Sửu Mùi, Nhật Nguyệt tam hợp chiếu; hoặc Thái Dương ở Thìn Tỵ, Thái Âm ở Tuất Dậu vượng địa hội chiếu: Sớm đắc ý.
- Nhật Nguyệt đồng lâm: Nhật Nguyệt đồng cung tại Sửu Mùi trấn hoặc chiếu Mệnh: Quan vận hanh thông.
- Nguyệt sinh thương hải: Thái Âm + Thiên Đồng trấn Mệnh tại Tý hoặc cung Điền trạch: Quan cao chức trọng.
- Cơ Nguyệt Đồng Lương: Thiên Cơ + Thái Âm + Thiên Đồng + Thiên Lương hội tụ tại Mệnh Tài Quan: Lợi cho ngành văn hóa, giáo dục, truyền thông.
- Thiềm cung triết quế: Thái Âm + Văn Khúc đồng cung tại Phu Thê (Thái Âm miếu vượng) gặp cát tinh: Nam lấy vợ sang, nữ sinh quý tử.
- Nhật Nguyệt phản bội: Mệnh tại Thìn Mão (Nhật Nguyệt lạc hãm tại Thiên Di) hoặc Mệnh tại Tuất Hợi (Nhật Nguyệt hãm cư Di): Vất vả lao lực.
- Nguyệt Đồng ngộ sát: Thái Âm + Thiên Đồng lạc hãm tại Ngọ gặp sát tinh: Mọi việc không thuận.
- Thiên lương củng nguyệt: Thái Âm cư Thìn (lạc hãm), Thiên Lương cư Thân (lạc hãm) hội chiếu Mệnh Tài: Phiêu bạt, mất mạng vì tửu sắc, phá gia bại sản.
5 – Các Bộ Sao Tốt Đi Kèm
- Thái Âm sáng + Lộc Tồn: Triệu phú, giàu có lớn (giá trị như Vũ Khúc sáng chủ tài lộc).
- Thái Âm đắc địa + Hóa Kỵ: Càng rực rỡ thêm. Người sinh năm Canh gặp Nguyệt Hóa Kỵ không đáng ngại vì có Nhật Hóa Lộc khống chế.
- Thái Âm sáng + Tam Hóa (Khoa Quyền Lộc): Vừa giàu vừa sang, khoa bảng hiển hách. Thái Âm gặp Hóa Khoa nhờ tiền tài mà nổi danh.
- Thái Âm sáng + Xương Khúc: Thông minh, lịch duyệt, tài hoa.
- Thái Âm sáng + Tứ Linh (Long Phượng Hổ Cái): Hiển hách.
- Thái Âm + Thiên Đồng + Kình Dương tại Ngọ: Uy quyền tột bậc.
- Thái Âm sáng + Đào Hồng: Phương phi, đẹp đẽ, là minh tinh tài tử. Tuy nhiên dễ sa ngã, lăng loàn, trắc trở tình duyên.
6 – Các Bộ Sao Xấu Đi Kèm
- Thái Âm hãm + Tam Ám (Riêu Đà Kỵ): Bất hiển, tật mắt, lao khổ, họa vô đơn chí, ly tán, bệnh tật triền miên, phụ nữ hiếm con.
- Thái Âm hãm + Sát tinh (Kình Dương, Đà La, Hỏa Tinh, Linh Tinh): Lang thang, lao khổ, tiền đến rồi đi, dễ gặp vạ tiền bạc, họa huyết quang, phẫu thuật. Nếu theo nghiệp tăng đạo lại cát lợi.
- Thái Âm hãm + Tam Không: Phú quý bất bền.
- Thái Âm + Thiên Đồng tại Tý + Hổ Khốc Riêu Tang: Nữ mệnh cô độc, góa bụa, suốt đời khóc chồng.
- Thái Âm + Thiên Hình đồng cung: Mắt bị thương tích do vật kim khí sắc nhọn chạm phải.
IV – Sao Thái Âm Tại Các Cung Khác
1 – Cung Phụ Mẫu
- Đan thủ tại Dậu Tuất Hợi: Cha mẹ giàu sang, lợi cho mẹ hơn cha.
- Đan thủ tại Mão Thìn Tỵ: Cha mẹ vất vả, sớm hình khắc một trong hai thân, nên làm con nuôi họ khác.
- Thái Âm + Thái Dương đồng cung tại Sửu Mùi: Cha mẹ bất hòa, khá giả nhưng con cái không thể ở gần.
- Thái Âm + Thiên Đồng đồng cung tại Tý: Cha mẹ vinh hiển, nhiều của cải.
- Thái Âm + Thiên Đồng đồng cung tại Ngọ: Gia đình bất hòa, sớm xa cách một trong hai thân.
- Thái Âm + Thiên Cơ đồng cung tại Thân: Cha mẹ khá giả.
- Thái Âm + Thiên Cơ đồng cung tại Dần: Cha mẹ giàu có nhưng sớm xa cách một trong hai thân, không lợi cho mẹ.
2 – Cung Phúc Đức
- Ý nghĩa: Chủ về mộ phần dòng họ bên ngoại (mẹ, bà nội, cụ nội bà). Thế đất mộ hơi cao, chạy dài uốn cong hình bán nguyệt.
- Đan thủ tại Dậu Tuất Hợi: Hưởng phúc trọn đời, sung sướng, trường thọ. Họ hàng giàu sang, quý hiển.
- Đan thủ tại Mão Thìn Tỵ: Bạc phúc, giảm thọ, lao tâm khổ tứ. Phải ly tổ cầu thực xa quê hương mới yên thân. Họ hàng ly tán, cùng khổ, mang ác tật, chết thê thảm. Đàn bà con gái trắc trở chồng con.
- Thái Âm + Thiên Đồng đồng cung tại Tý: Hưởng phúc, trường thọ, ly tổ lập nghiệp phương xa tất quý hiển, uy quyền tế thế.
- Thái Âm + Thiên Đồng đồng cung tại Ngọ: Giảm thọ, ly tổ bôn ba, họ hàng sa sút phiêu bạt.
- Thái Âm + Thái Dương đồng cung: Kém phúc, đường đời trắc trở, phải ly tổ lập nghiệp. Sinh ban đêm thì đàn bà con gái giàu sang, đàn ông cùng khổ. Sinh ban ngày thì đàn ông hiển đạt, đàn bà vất vả yểu tử.
- Thái Âm + Thiên Cơ đồng cung tại Thân: Hưởng phúc, trường thọ, dòng họ có người giàu sang (nữ khá giả hơn nam).
- Thái Âm + Thiên Cơ đồng cung tại Dần: Kém phúc, bất đạt, họ hàng bình thường, nữ giới trắc trở đường chồng con, có người phong tình hoa nguyệt.
3 – Cung Điền Trạch
- Ý nghĩa: Thái Âm chính chủ cung Điền trạch, tiền tài do tích lũy từng bước, tài chính ổn định.
- Đan thủ tại Dậu Tuất Hợi: Tổ nghiệp để lại ít nhưng tự tay gây dựng đại phú, mua tậu vô số nhà đất.
- Đan thủ tại Mão Thìn Tỵ: Không có nhà đất, về già may mắn lắm mới có chốn nương thân.
- Thái Âm + Thiên Đồng đồng cung tại Ngọ: Thành bại thất thường, về già mới có chốn nương thân.
- Thái Âm + Thái Dương đồng cung (hoặc cách cục Nhật Nguyệt chiếu bích tại Sửu Mùi Thìn Tuất): Cực kỳ nhiều nhà đất, gồm cả tổ nghiệp và tự tạo lập, thuộc mệnh phú hào.
- Thái Âm + Thiên Cơ đồng cung tại Thân: Khá nhiều nhà đất.
- Thái Âm + Thiên Cơ đồng cung tại Dần: Nhà đất bình thường.
4 – Cung Quan Lộc
- Đan thủ tại Dậu Hợi: Công danh sớm đạt, văn võ kiêm toàn.
- Đan thủ tại Tuất: Công danh sớm đạt nhưng bị ghen ghét, bó buộc vào công việc không hợp chí hướng.
- Đan thủ tại Mão: Công danh muộn màng, có tài ăn nói, văn chương lỗi lạc.
- Đan thủ tại Thìn Tỵ: Đường quan lộc nhiều trở ngại, tiền vận lật đật, hậu vận mới xứng ý. Có tài văn chương đức độ nhưng thiếu thời cơ thi thố.
- Thái Âm + Thiên Đồng đồng cung tại Tý: Công danh hiển hách, có tài can gián người trên.
- Thái Âm + Thiên Đồng đồng cung tại Ngọ: Nên chuyên về kỹ nghệ hoặc doanh thương.
- Thái Âm + Thiên Cơ đồng cung tại Thân (hoặc Thìn): Nên chuyên về khoa học, sư phạm hoặc buôn bán phát đạt.
- Thái Âm + Thiên Cơ đồng cung tại Dần: Muộn màng, gặp nhiều trở ngại trên đường công danh.
- Thái Âm + Thái Dương đồng cung: Công danh trắc trở, tiền vận bất đắc chí, hậu vận có chút hư danh. Cần gặp Tuần Triệt án ngữ để tiền vận nan giải nhưng hậu vận hiển hách.
5 – Cung Thiên Di
- Đan thủ tại Dậu Tuất Hợi: Ra ngoài được kính trọng, dễ kiếm tiền.
- Đan thủ tại Mão Thìn Tỵ: Ra ngoài gặp tai ương, phiền lòng, nhiều người oán ghét.
- Thái Âm + Thiên Đồng (hoặc Thiên Lương) đồng cung tại Tý: Luôn gặp quý nhân phù trợ, buôn bán phát tài, thiên hạ kính trọng.
- Thái Âm + Thiên Đồng đồng cung tại Ngọ: Hay gặp cạnh tranh, ghen ghét, ra ngoài bất lợi.
- Thái Âm + Thái Dương đồng cung: Ra ngoài lợi hơn ở nhà, tiếp cận nơi quyền quý, được tôn phục. Gặp Tuần Triệt hoặc Hóa Kỵ đồng cung càng rực rỡ. Chết xa nhà nhưng được chôn cất tử tế.
- Thái Âm + Thiên Cơ đồng cung tại Thân: Buôn bán phát tài, nhiều người mến chuộng.
- Thái Âm + Thiên Cơ đồng cung tại Dần: Không nên xa nhà lâu, buôn bán có tài lộc nhưng bị ghen ghét.
6 – Cung Tật Ách
- Thái Âm đan thủ: Chủ về đau bụng, bệnh hệ tiêu hóa.
- Thái Âm mờ ám (lạc hãm): Đau phổi.
- Thái Âm mờ ám + Riêu + Đà + Kỵ (hoặc cách cục Nhật Nguyệt tật ách lạc hãm): Mắt kém, thông manh, lòa loẹt, cơ thể có khuyết tật.
- Thái Âm + Thiên Hình đồng cung: Mắt bị thương tổn do vật kim khí sắc nhọn đâm vào.
7 – Cung Tài Bạch
- Đan thủ tại Dậu Tuất Hợi: Giàu có lớn, tiền bạc thu nhập cố định, dễ kiếm tiền.
- Đan thủ tại Mão Thìn Tỵ: Vất vả kiếm tiền, phải gặp thời loạn hoặc đi ngang về tắt mới đủ tiêu dùng, hậu vận mới sung túc.
- Thái Âm + Thiên Đồng đồng cung tại Ngọ: Vất vả kiếm tiền, về già mới tích lũy được của cải.
- Thái Âm + Thiên Cơ đồng cung tại Thân: Tay trắng lập nghiệp nhưng khá giả.
- Thái Âm + Thiên Cơ đồng cung tại Dần: Tiền tài thành bại thất thường, kiếm tiền khó khăn, chậm chạp.
8 – Cung Tử Tức
- Đan thủ tại Dậu Tuất Hợi: Từ năm con trở lên, có quý tử. Con gái nhiều hơn con trai, sinh con gái đầu lòng thì về sau toàn vẹn.
- Đan thủ tại Mão Thìn Tỵ: May mắn lắm mới có ba con, muộn sinh mới dễ nuôi. Con cái lớn lên không khá giả, xung khắc cha mẹ.
- Thái Âm + Thiên Đồng đồng cung tại Tý: Năm con, có quý tử là thần nhân giáng thế.
- Thái Âm + Thiên Đồng đồng cung tại Ngọ: May mắn lắm mới có hai con.
- Thái Âm + Thái Dương đồng cung: Từ năm con trở lên, có quý tử.
- Thái Âm + Thiên Cơ đồng cung tại Dần: Nhiều nhất ba con, có con dị bào.
- Thái Âm + Thai + Hỏa Tinh: Có con cầu tự mới nuôi được.
- Thái Âm + Thái Dương + Thai: Có con sinh đôi.
9 – Cung Phu Thê
- Đan thủ tại Dậu Tuất Hợi: Vợ chồng quý hiển, kết hôn sớm, hòa thuận đầu bạc. Trai lấy vợ đẹp giàu sang, nể vợ, nhờ vợ mà có danh giá điền sản. Gái lấy chồng hiền, xứng ngôi mệnh phụ.
- Đan thủ tại Mão Thìn Tỵ: Vợ chồng bất hòa, trai lấy vợ lăng loàn dâm đãng, gái lấy chồng bần tiện bất nhân. Cưới xin trắc trở, nên muộn đường hôn phối để tránh chia ly.
- Thái Âm + Thiên Đồng đồng cung tại Tý: Vợ chồng quý hiển, chồng nể vợ và được nhờ vợ nhiều.
- Thái Âm + Thiên Đồng đồng cung tại Ngọ: Muộn lập gia đình mới tránh được cảnh chia ly.
- Thái Âm + Thái Dương đồng cung: Trai nể vợ, gái sợ chồng. Cả hai đều quý hiển nhưng nên muộn đường hôn phối để tránh hình khắc xa cách.
- Thái Âm + Thiên Cơ đồng cung tại Thân: Vợ chồng tài giỏi khá giả, kết hôn sớm, trai nể vợ.
- Thái Âm + Thiên Cơ đồng cung tại Dần: Cưới hỏi trắc trở, trai sợ vợ. Nên kết hôn muộn để tránh bất hòa, xa cách.
10 – Cung Huynh Đệ
- Đan thủ tại Dậu Tuất Hợi: Từ sáu người trở lên, khá giả. Chị em gái nhiều hơn anh em trai.
- Đan thủ tại Mão Thìn Tỵ: May mắn lắm mới có ba người, có người mang cố tật hoặc cùng khổ cô đơn, không thể chung sống lâu bền.
- Thái Âm + Thiên Đồng đồng cung tại Tý: Bốn đến năm người, chị em nhiều hơn anh em, thuận hòa khá giả.
- Thái Âm + Thiên Đồng đồng cung tại Ngọ: Nhiều nhất hai người, anh chị em bất hòa, xa cách.
- Thái Âm + Thái Dương đồng cung: Từ năm người trở lên, khá giả nhưng khiếm hòa.
- Thái Âm + Thiên Cơ đồng cung tại Thân: Ba người.
- Thái Âm + Thiên Cơ đồng cung tại Dần: May mắn lắm mới có một người.
- Thái Âm + Thái Dương + Thai: Có anh chị em song sinh.
11 – Cung Nô Bộc
- Nhật Nguyệt đắc địa: Tôi tớ lạm quyền, có học trò giỏi, người phò tá đắc lực.
- Nguyệt hãm địa: Tôi tớ ra vào liên tục, không ở lâu bền.
V – Đại Hạn Và Tiểu Hạn Gặp Thái Âm
- Hạn sáng sủa tốt đẹp: Tài lộc phong túc, mua tậu nhà đất, công danh rạng rỡ, hỷ sự cưới xin, thêm con thêm cháu, vạn sự hanh thông.
- Hạn mờ ám xấu xa (lạc hãm): Tiền tài hao tán, đau bụng, đau mắt, mắc kiện cáo. Tâm lý hối hận cắn rứt đêm ngày. Sức khỏe của mẹ hoặc vợ suy kém đáng lo ngại. Gặp thêm Đà La + Tuế Phá + Bạch Hổ tất chủ về tang tóc của mẹ.
- Hạn có Long Trì + Sát tinh: Đau bụng, mắc bệnh hệ tiêu hóa.
- Hạn có Đà La + Hóa Kỵ: Đau mắt nặng, hao tài tốn của.
- Hạn có Hỏa Tinh + Linh Tinh: Đau yếu bệnh tật, vướng vào kiện cáo pháp luật.
- Hạn có Thiên Hình đồng cung: Mắt bị thương tích do va chạm phải vật kim khí bén nhọn.
BÀI HỌC CẢI VẬN MỆNH
- Tích lũy bền vững, bài trừ bạo phát: Tiền tài của Thái Âm do tích lũy cơ bản từng bước mà thành, mệnh chủ tuyệt đối không được tham gia vào các phi vụ đầu cơ mạo hiểm, bạo phát bạo tàn dẫn đến phá sản.
- Chăm sóc cốt nhục, hiếu thuận mẫu thân: Thái Âm chủ về mẹ và vợ, khi cung hạn xấu lạc hãm, mệnh chủ cần năng làm việc thiện, dành thời gian chăm sóc sức khỏe cho mẹ và vợ để hóa giải năng lượng hình khắc.
- Muộn đường hôn phối để giữ gia đạo: Gặp các cấu trúc Thái Âm hãm địa tại Mão Thìn Tỵ hoặc hội sát tinh tại cung Phu Thê, mệnh chủ bắt buộc phải kết hôn muộn, tu tâm dưỡng tính để tránh họa chia ly, gia đình tan vỡ.
- Giữ gìn đôi mắt và tâm tính trong sạch: Khi Thái Âm hãm địa hoặc ngộ ám tinh (Riêu Đà Kỵ), mệnh chủ cần chú ý bảo vệ thị lực, tránh xa các âm mưu khuất tất để tâm không bị cắn rứt, hối hận đêm ngày.
- Ly tổ cầu thực khi mệnh số bôn ba: Nếu rơi vào cách cục Nhật Nguyệt phản bội hoặc Nguyệt hãm địa bôn ba, mệnh chủ nên chủ động rời xa quê hương, lập nghiệp phương xa mới mong tìm được cơ hội phát triển và yên thân.
Hỏi Đáp Thường Gặp Về Sao Thái Âm
Sao Thái Âm trong Tử Vi chủ về điều gì?
Sao Thái Âm là cát tinh thuộc chòm Thiên Phủ, mang ngũ hành Âm Thủy. Trong lá số Tử Vi, sao này hóa khí là Phú, chủ quản về cung Điền trạch, tài lộc, điền sản. Ngoài ra, Thái Âm còn đại diện cho đôi mắt, người mẹ, người vợ và phái nữ trong gia đình của mệnh chủ.
Cách cục Nguyệt lãng thiên môn là gì và có ý nghĩa thế nào?
Nguyệt lãng thiên môn là cách cục khi sao Thái Âm nhập miếu tọa thủ tại cung Hợi, đặc biệt ứng hợp với những người sinh vào ban đêm. Cách cục này mang lại phú quý tột bậc, giúp mệnh chủ có dung mạo phương phi, thông minh kiệt xuất, công danh sự nghiệp hiển hách và tiền tài dư dả trọn đời.
Khi sao Thái Âm rơi vào hãm địa thì mệnh chủ sẽ bị ảnh hưởng ra sao?
Khi Thái Âm lạc hãm tại các cung Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, bản thân sao bị mất ánh sáng, chủ về một đời vất vả, ly tổ bôn ba, tài lộc có lỗ hổng lớn. Mệnh chủ dễ mắc bệnh về hệ tiêu hóa, tử cung, mắt kém, nếu hội thêm sát tinh mờ ám dễ dẫn đến mù lòa hoặc yểu tử.
Bộ sao Tam Ám ảnh hưởng thế nào đến sao Thái Âm lạc hãm?
Khi Thái Âm hãm địa gặp bộ Tam Ám gồm Thiên Riêu, Đà La, Hóa Kỵ sẽ tạo thành hung cách cực xấu. Cách cục này chủ về tai họa liên tiếp, hao tài tốn của, công danh bất hiển, bệnh tật triền miên và đặc biệt gây tổn hại nặng nề đến thị lực. Đối với phụ nữ, bộ sao này còn chủ về hiếm muộn con cái.
Làm thế nào để hóa giải khi cung hạn gặp sao Thái Âm mờ ám xấu xa?
Khi gặp đại hạn hoặc tiểu hạn có Thái Âm lạc hãm, mệnh chủ cần cẩn trọng trong đầu tư tiền bạc, chú ý sức khỏe hệ tiêu hóa và đôi mắt. Đồng thời, cần đặc biệt quan tâm đến sức khỏe của mẹ và vợ. Việc ứng dụng bài học cải vận bằng cách tích đức làm thiện, hoãn cưới xin sẽ giúp giảm bớt tai ương.



